Dựa trên các con số và ký tự in ngay trên bo mạch (phần hàng chân cắm 3 kim phía dưới), đây là cách phân biệt chính xác:
Là các cổng được đánh số từ 0 đến 7.
Danh sách: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7.
Chức năng: Dùng để nhận tín hiệu từ bên ngoài gửi về bộ điều khiển.
Thiết bị đấu vào đây: Cảm biến, Công tắc hành trình, Nút nhấn, Bàn đạp chân (Footswitch).
Là các cổng được đánh số từ 8 đến F.
Danh sách: 8, 9, A, B, C, D, E, F.
(Giải thích: Trong hệ số 16 (Hex), A=10, B=11, C=12, D=13, E=14, F=15. Vì vậy thực chất đây là các cổng từ 8 đến 15).
Chức năng: Dùng để xuất điện áp điều khiển thiết bị bên ngoài.
Thiết bị đấu vào đây: Relay trung gian, Van khí nén (Solenoid), Đèn báo tháp, Lệnh kích Laser (Gate/PWM - tùy cấu hình), Lệnh thổi khí.
Ký hiệu trên Bo mạch
Loại tín hiệu
Hướng tín hiệu (Dòng điện)
Đấu cái gì vào đây?
0 $\rightarrow$ 7
INPUT (I)
Từ thiết bị $\rightarrow$ chảy về Bo mạch
Cảm biến, Nút bấm
8 $\rightarrow$ F
OUTPUT (Q)
Từ Bo mạch $\rightarrow$ chảy ra Thiết bị
Relay, Van khí
Dù cấu tạo 3 chân kim (P - IO - N) của nhóm 0-7 và nhóm 8-F trông giống hệt nhau (đều có nguồn 24V và Mass), nhưng bạn tuyệt đối không được cắm lộn:
Nếu bạn cắm Van khí vào cổng số 0: Van sẽ không bao giờ nhảy (vì cổng số 0 không có transistor công suất để đóng mạch).
Nếu bạn cắm Cảm biến vào cổng số 8: Bộ điều khiển sẽ không bao giờ nhận được tín hiệu (vì cổng số 8 không có mạch đọc quang cách ly).
Tuyệt vời! Tôi đã tạo một mô phỏng tương tác bằng hình ảnh (Canvas) để bạn có thể nhìn thấy "nội tạng" của mạch điện đang hoạt động như thế nào.
Trong file này, bạn có thể bấm chuyển đổi giữa Chế độ INPUT và Chế độ OUTPUT, đồng thời bấm nút để kích hoạt tín hiệu chạy thử.
Chế độ INPUT (Cổng 0-7): Bạn sẽ thấy dòng điện chảy từ nguồn 24V, qua đèn LED, vào chân I, qua cảm biến rồi xuống mát. Bên trong là linh kiện Optocoupler (cách ly quang) đang bảo vệ CPU.
Chế độ OUTPUT (Cổng 8-F): Bạn sẽ thấy dòng điện chảy từ nguồn 24V, qua cuộn dây Relay, vào chân Q, rồi được con Transistor (công tắc điện tử) kéo xuống mát.
So Sánh Input vs Output